bricks and mortar

bricks and mortar

A mason carefully lays bricks and mortar to build a wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gạch vữa: "bricks and mortar" chỉ vật liệu xây dựng cơ bản gồm gạch được xếp chồng lên nhau với vữagiữa để kết dính. Theo nghĩa đen, đây thành phần cấu tạo nên các công trình kiến trúc như nhà cửa, tường rào.
    • Cơ sở vật chất hữu hình: Trong kinh doanh, "bricks and mortar" ám chỉ các cửa hàng, văn phòng, nhà máy thực tế (không phải trực tuyến), nhấn mạnh sự hiện diện vật .
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The old house was built with bricks and mortar. (Ngôi nhà được xây bằng gạch vữa.)
  • Nghĩa bóng (kinh doanh):

    • Many online retailers now also have bricks and mortar stores. (Nhiều nhà bán lẻ trực tuyến hiện nay cũng các cửa hàng thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bricks and mortar business": doanh nghiệp cơ sở vật chất thực tế, trái ngược với doanh nghiệp trực tuyến.

    • A bricks and mortar business requires high rent and maintenance costs. (Một doanh nghiệp cơ sở thực tế đòi hỏi chi phí thuê mặt bằng bảo trì cao.)
  • "bricks and mortar investment": đầu vào bất động sản hoặc tài sản hữu hình.

    • He prefers bricks and mortar investments over stocks. (Anh ấy thích đầu vào bất động sản hơn cổ phiếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Brick-and-mortar (adj): thuộc về hoặc liên quan đến cơ sở vật chất thực tế.

    • Brick-and-mortar stores are struggling against e-commerce. (Các cửa hàng thực tế đang gặp khó khăn trước thương mại điện tử.)
  • Mortar (n): vữa (chất kết dính trong xây dựng).

Từ đồng nghĩa
  • Physical store: cửa hàng vật .
  • Brick-and-mortar location: địa điểm thực tế.
  • Bricks and clicks: kết hợp giữa cửa hàng thực tế trực tuyến (một biến thể lai ghép).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up bricks and mortar: thiết lập cơ sở vật chất thực tế.
    • The company plans to set up bricks and mortar in major cities. (Công ty kế hoạch thiết lập cơ sở thực tế tại các thành phố lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • Bricks and mortar don't make a home: gạch vữa không làm nên một mái ấmchỉ vật chất không phải tất cả).
    • A house is just bricks and mortar, but a home is built with love. (Ngôi nhà chỉ gạch vữa, nhưng mái ấm được xây bằng tình yêu thương.)